Bảo trì máy đóng nắp giấy hàng ngày là chìa khóa để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ và giảm tỷ lệ hỏng hóc. Công việc bảo trì nên xoay quanh việc làm sạch, bôi trơn, kiểm tra và điều chỉnh bốn liên kết cốt lõi, kết hợp đặc tính của các bộ phận khác nhau để lập kế hoạch bảo trì có mục tiêu. Dưới đây là các điểm bảo trì cụ thể:
I. Bảo trì cơ bản hàng ngày (sau khi vận hành)
Làm sạch bề mặt và nội thất
Rửa thân xe: Lau vỏ thân xe bằng vải khô để loại bỏ bụi, vết dầu và cặn giấy và tránh dính vào các bộ phận truyền động.
Làm sạch khuôn: Sử dụng một-bàn chải lông mềm hoặc khí nén để làm sạch các mảnh giấy vụn và vết keo dính trên bề mặt và các rãnh của khuôn nhằm tránh tắc nghẽn và ảnh hưởng đến độ chính xác của khuôn.
Kiểm tra mô-đun sưởi: Đảm bảo không có cặn carbon hoặc vật lạ trên bề mặt ống sưởi. Nếu tìm thấy lớp oxit, hãy đánh bóng nhẹ nhàng bằng giấy nhám mịn (cần thực hiện thao tác tắt nguồn).
Bôi trơn các bộ phận truyền động chính
Xích và bánh răng: Xịt chất bôi trơn cấp thực phẩm{0}}(chẳng hạn như WD-40) lên các bộ phận truyền động lộ ra ngoài (chẳng hạn như xích và bánh răng) để giảm hao mòn.
Vòng bi và ray dẫn hướng: Vòng bi mỡ và ray dẫn hướng thẳng đảm bảo chuyển động êm ái và giảm tiếng ồn.
2. Kiểm tra hệ thống phun dầu: Nếu thiết bị có trang bị thiết bị phun dầu tự động thì phải xác nhận đường ống bị tắc và lượng dầu đủ (không ít hơn 1/3 vạch tiêu chuẩn).
Kiểm tra an ninh.
Nút tắt khẩn cấp: Nhấn nút tắt khẩn cấp thử nghiệm để xác nhận rằng thiết bị có thể dừng ngay lập tức. Sau khi reset lại thì chức năng vẫn bình thường.
Màn chắn sáng an toàn: Kiểm tra độ nhạy của màn sáng với vật cản nhằm đảm bảo thiết bị ngừng hoạt động sau khi được kích hoạt, tránh trường hợp con người vô tình bị thương.
Tấm chắn bảo vệ: Kiểm tra tấm chắn còn nguyên vẹn, lỏng lẻo hay hư hỏng để tránh vật lạ xâm nhập vào khu vực nguy hiểm.
II. Bảo trì chuyên sâu hàng tuần (sau 5-7 ngày hoạt động)
Siết chặt các phần lỏng lẻo
Kiểm tra xem tất cả các vít và đai ốc có bị lỏng không (đặc biệt là bu lông khuôn và kết nối trục truyền động) và siết chặt từng cái một bằng cờ lê.
Đảm bảo dây đai có độ căng vừa phải. Nếu lỏng quá, nó sẽ trượt; nếu quá chặt sẽ làm tăng tốc độ mài mòn của ổ trục. Khi tạo áp lực bằng tay, hãy điều chỉnh độ lún của dây đai là 2-3mm.
Hiệu chỉnh thông số thiết bị
Hiệu chỉnh nhiệt độ: Nhiệt độ thực tế của mô-đun sưởi được đo bằng nhiệt kế hồng ngoại và so sánh với nhiệt độ hiển thị trên bảng điều khiển. Nếu sai số vượt quá ±5 độ thì cần phải hiệu chuẩn lại.
Điều chỉnh áp suất: kiểm tra xem áp suất của con lăn ép có đồng đều không. Quan sát hiệu quả bịt kín bằng đồng hồ đo áp suất hoặc bìa giấy thử. Điều chỉnh giá trị áp suất xi lanh nếu cần thiết.
Tốc độ phù hợp: đảm bảo đồng bộ hóa tốc độ nạp và tốc độ đúc, tránh bị giãn hoặc xếp chồng giấy dẫn đến lãng phí giấy.
Vệ sinh hệ thống hệ thống tái chế chất thải
Mở thùng rác và dọn sạch giấy vụn, keo dán để đường ống không bị tắc hoặc gây cản trở quạt.
Kiểm tra băng tải vật liệu xem có sai lệch không. Nếu phát hiện hao mòn thì cần thay thế kịp thời để tránh tắc nghẽn, hỏng hóc.
III. Bảo trì chuyên nghiệp hàng tháng (sau 20-30 ngày)
Thay thế những phần dễ bị tổn thương
Ống gia nhiệt: Nếu hiệu suất gia nhiệt giảm (ví dụ hơn 20%) hoặc xuất hiện vết nứt trên bề mặt, cần phải thay thế ống gia nhiệt có cùng thông số kỹ thuật.
Vòng đệm: Kiểm tra vòng đệm xi lanh và ống dầu xem có bị lão hóa và rò rỉ không. Khi thay thế, nên bôi mỡ bôi trơn đặc biệt để cải thiện hiệu suất bịt kín.
Các bộ phận khuôn bị mòn: Nếu vết cắt bị cùn hoặc bề mặt của bánh bích bị mòn thì cần phải gửi về nhà máy để sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận mới để đảm bảo độ chính xác khi tạo hình.
Kiểm tra hệ thống điện
Kiểm tra mạch: Kiểm tra hiệu suất cách điện của mạch động cơ và cảm biến bằng máy đo điện trở cách điện để tránh đoản mạch hoặc rò rỉ.
Sao lưu chương trình PLC: Thông qua việc lập trình viên sao lưu chương trình điều khiển để ngăn ngừa sự cố mất điện do mất dữ liệu.
Bảo vệ nối đất: Cố định dây nối đất của thiết bị và điện trở nối đất Nhỏ hơn hoặc bằng 4 omega để đảm bảo vận hành an toàn.
Kiểm tra hiệu suất và ghi âm
Sau 30 phút sản xuất liên tục, các thông số vận hành thiết bị (nhiệt độ, áp suất, tốc độ) và tỷ lệ đạt sản phẩm cuối cùng được ghi lại và so sánh với dữ liệu lịch sử.
Điền vào nhật ký bảo trì, cho biết tên của các bộ phận thay thế, thời gian thay thế và sự bất thường của thiết bị và cung cấp tài liệu tham khảo cho lần bảo trì tiếp theo.
IV. Bảo trì theo mùa (điều chỉnh môi trường)
Nhiệt độ cao (mùa hè)
Thêm các biện pháp tản nhiệt cho thiết bị như loại bỏ bụi bẩn khỏi quạt và lắp quạt hút khói trong phòng máy tính.
Rút ngắn chu kỳ bôi trơn. Nhiệt độ cao dễ làm dầu bay hơi nên cần bổ sung dầu ba ngày một lần.
Nhiệt độ thấp (mùa đông)

